menu_book
見出し語検索結果 "nới lỏng quản lý" (1件)
nới lỏng quản lý
日本語
フ規制緩和する
Khi chính quyền Trump nới lỏng quản lý đối với tiền số, thị trường có thể phản ứng tích cực.
トランプ政権が仮想通貨に対する規制を緩和すれば、市場は肯定的に反応するだろう。
swap_horiz
類語検索結果 "nới lỏng quản lý" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nới lỏng quản lý" (1件)
Khi chính quyền Trump nới lỏng quản lý đối với tiền số, thị trường có thể phản ứng tích cực.
トランプ政権が仮想通貨に対する規制を緩和すれば、市場は肯定的に反応するだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)